*Lưu ý: Bài viết và hình ảnh chỉ có tính chất tham khảo vì cấu hình và đặc tính sản phẩm có thể thay đổi theo thị trường và từng phiên bản. Quý khách cần cấu hình cụ thể vui lòng liên hệ với nhân viên kinh doanh để được tư vấn trước khi mua hàng.
Intel Core Ultra 7 265 là một bộ vi xử lý (CPU) thuộc dòng Core Ultra Series 2 (tên mã Arrow Lake) của Intel, được thiết kế cho máy tính để bàn và dự kiến ra mắt vào đầu năm 2025. Đây là một CPU tầm trung cao cấp trong dòng Arrow Lake, nằm giữa các mẫu như Core Ultra 7 265K và Core Ultra 5 245K về mặt hiệu năng và định vị thị trường. Dưới đây là mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật, thiết kế, hiệu năng, và các đặc điểm nổi bật của Intel Core Ultra 7 265 dựa trên các thông tin có sẵn.

Thông số kỹ thuật chính
- Số nhân và luồng:
Intel Core Ultra 7 265 có 20 nhân, bao gồm:
- 8 nhân hiệu năng cao (P-cores) dựa trên kiến trúc Lion Cove.
- 12 nhân tiết kiệm điện (E-cores) dựa trên kiến trúc Skymont.
Tương tự như các CPU khác trong dòng Arrow Lake, 265 không hỗ trợ Hyper-Threading, do đó tổng số luồng là 20 (mỗi nhân xử lý 1 luồng). Điều này làm giảm số luồng so với Core i7-14700K (20 nhân, 28 luồng) của thế hệ trước.
- Tần số xung nhịp:
- Tần số cơ bản: 2.4 GHz.
- Tần số tăng tối đa: 5.3 GHz (theo Geekbench 6 GPU result được tiết lộ bởi Benchleaks).
So với Core Ultra 7 265K (tăng tối đa 5.5 GHz), xung nhịp tối đa của 265 thấp hơn 200 MHz, cho thấy đây là phiên bản không ép xung (non-K), với giới hạn công suất thấp hơn để duy trì hiệu suất ổn định trong các tác vụ dài hạn.
- Bộ nhớ đệm (Cache):
- Bộ nhớ đệm L3 (Smart Cache): 30 MB.
- Bộ nhớ đệm L2: 36 MB.
- Công suất định mức (TDP):
- Công suất cơ bản (Processor Base Power): 65W (dự kiến, vì đây là phiên bản non-K).
- Công suất tối đa (Maximum Turbo Power): Không có thông tin chính xác, nhưng có thể thấp hơn 250W của 265K, có lẽ vào khoảng 125-150W, phù hợp với các CPU non-K của Intel trước đây.
Điều này cho thấy 265 được tối ưu hóa để tiết kiệm năng lượng hơn so với phiên bản K, phù hợp với các hệ thống không yêu cầu ép xung.
- Socket và chipset hỗ trợ:
CPU này sử dụng socket LGA 1851, tương tự như các CPU Arrow Lake khác, và tương thích với bo mạch chủ dựa trên chipset Intel 800 series (ví dụ: Z890). Socket này không tương thích với các bo mạch chủ thế hệ trước (như Z790), yêu cầu người dùng nâng cấp toàn bộ nền tảng.
- Hỗ trợ bộ nhớ:
- Hỗ trợ RAM DDR5 với tốc độ tối đa lên đến 6400 MT/s (1 DIMM per Channel).
- Hỗ trợ PCIe 5.0 và 4.0, với tổng cộng 48 làn PCIe (bao gồm 24 làn từ CPU).
Đây là một cải tiến đáng kể so với các thế hệ trước, phù hợp với các thiết bị lưu trữ và card đồ họa mới nhất.
- Đồ họa tích hợp:
Intel Core Ultra 7 265 được trang bị đồ họa tích hợp Intel Xe LPG (4 nhân Xe, 64 EU), tương tự như Core Ultra 7 265K. Tuy nhiên, hiệu năng của iGPU này không đủ mạnh để chơi game nặng, chủ yếu phù hợp với các tác vụ cơ bản như xem video, xử lý hình ảnh nhẹ, hoặc làm việc văn phòng.
- Tính năng AI:
Intel Core Ultra 7 265 tích hợp một NPU (Neural Processing Unit) chuyên dụng, cung cấp hiệu suất AI khoảng 13 TOPS (Int8). Khi kết hợp với CPU và iGPU, hiệu suất AI tổng thể có thể đạt khoảng 25-33 TOPS (tùy theo cấu hình). NPU này hỗ trợ các tác vụ AI như xử lý hình ảnh, video, và máy học, nhưng vẫn thua xa các GPU hiện đại trong các tác vụ AI chuyên sâu.
Thiết kế và kiến trúc
Intel Core Ultra 7 265 thuộc dòng Arrow Lake, sử dụng thiết kế chiplet (tile) thay vì một khối silicon nguyên khối (monolithic). CPU này bao gồm các tile chính:
- Compute Tile: Chứa các nhân CPU và bộ nhớ đệm, được sản xuất trên tiến trình 3nm của TSMC.
- Base Tile: Đóng vai trò kết nối các thành phần, được sản xuất bởi chính Intel.
- Các tile khác như I/O, đồ họa, và SoC cũng được tối ưu hóa để giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu suất.
Thiết kế chiplet này giúp cải thiện hiệu suất năng lượng, nhưng cũng làm tăng độ trễ giữa các tile, có thể ảnh hưởng đến hiệu năng trong một số tác vụ, đặc biệt là chơi game. Intel tiếp tục sử dụng kiến trúc lai với P-cores và E-cores, nhưng việc loại bỏ Hyper-Threading khiến hiệu suất đa luồng giảm so với thế hệ trước trong một số trường hợp.
Hiệu năng
Tác vụ năng suất (Productivity)
- Với 20 nhân và 20 luồng, 265 có hiệu suất đa nhân tốt trong các tác vụ nặng như dựng hình (rendering) và sáng tạo nội dung. Tuy nhiên, do xung nhịp tối đa thấp hơn (5.3 GHz so với 5.5 GHz của 265K) và giới hạn công suất chặt chẽ hơn, hiệu suất đa nhân của 265 có thể thấp hơn 265K khoảng 5-10% trong các bài kiểm tra như Cinebench R23.
- So với Core i7-14700K, 265 có thể ngang ngửa hoặc nhỉnh hơn một chút trong các tác vụ đa nhân nhờ kiến trúc mới và tiến trình 3nm, nhưng không vượt trội đáng kể do thiếu Hyper-Threading.
- So với AMD Ryzen 7 9700X, 265 có thể cạnh tranh trong các tác vụ đa nhân, nhưng hiệu suất tổng thể phụ thuộc vào mức độ tối ưu hóa phần mềm.
Hiệu suất năng lượng và nhiệt độ
- Một điểm mạnh của 265 là hiệu suất năng lượng. Với TDP cơ bản 65W (dự kiến), CPU này tiêu thụ ít điện hơn 265K (125W) và tỏa nhiệt thấp hơn, phù hợp với các hệ thống không cần tản nhiệt mạnh mẽ.
- Nhiệt độ của 265 có thể dao động quanh 60-70°C dưới tải nặng với tản nhiệt khí thông thường, thấp hơn đáng kể so với 14700K (thường trên 90°C).
- Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống nhỏ gọn (SFF) hoặc người dùng ưu tiên hiệu quả năng lượng.