*Lưu ý: Bài viết và hình ảnh chỉ có tính chất tham khảo vì cấu hình và đặc tính sản phẩm có thể thay đổi theo thị trường và từng phiên bản. Quý khách cần cấu hình cụ thể vui lòng liên hệ với nhân viên kinh doanh để được tư vấn trước khi mua hàng.
Intel Core Ultra 5 245KF là một biến thể của Intel Core Ultra 5 245K, thuộc dòng Core Ultra Series 2 (tên mã Arrow Lake) dành cho máy tính để bàn, được Intel phát hành vào quý 4 năm 2024. Điểm khác biệt chính giữa 245KF và 245K nằm ở việc 245KF không có đồ họa tích hợp (iGPU), được thiết kế dành cho người dùng sử dụng card đồ họa rời (GPU rời). Dưới đây là mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật, thiết kế, hiệu năng, và các đặc điểm nổi bật của Intel Core Ultra 5 245KF.

Thông số kỹ thuật chính
- Số nhân và luồng:
Intel Core Ultra 5 245K có tổng cộng 14 nhân, bao gồm 6 nhân hiệu năng cao (P-cores) và 8 nhân tiết kiệm điện (E-cores). Tương tự như 245K, 245KF không hỗ trợ Hyper-Threading (một công nghệ cho phép mỗi nhân xử lý 2 luồng cùng lúc), do đó tổng số luồng là 14. Điều này làm giảm hiệu suất đa luồng so với các CPU thế hệ trước như Core i5-14600KF (14 nhân, 20 luồng).
- Tần số xung nhịp:
- P-cores: Tần số cơ bản 4.2 GHz, tăng tối đa lên 5.2 GHz với Turbo Boost.
- E-cores: Tần số cơ bản 3.6 GHz, tăng tối đa lên 4.6 GHz.
Xung nhịp của 245KF giống hệt 245K và thấp hơn một chút so với Core i5-14600KF (tăng tối đa 5.3 GHz), nhưng sự khác biệt này không đáng kể (khoảng 2%).
- Bộ nhớ đệm (Cache):
- Bộ nhớ đệm L3 (Smart Cache): 24 MB.
- Bộ nhớ đệm L2: 26 MB.
Tổng bộ nhớ đệm của 245KF tương đương với 245K, đủ để xử lý tốt các tác vụ đa nhiệm, nhưng nhỏ hơn so với các CPU cao cấp hơn trong dòng Arrow Lake như Core Ultra 9 285KF.
- Công suất định mức (TDP):
- Công suất cơ bản (Processor Base Power): 125W.
- Công suất tối đa (Maximum Turbo Power): 159W.
So với Core i5-14600KF (181W tối đa), 245KF tiêu thụ ít điện hơn khoảng 12%, giúp cải thiện hiệu suất năng lượng và giảm nhiệt độ. Vì không có iGPU, mức tiêu thụ điện của 245KF có thể thấp hơn một chút so với 245K trong các tác vụ không yêu cầu đồ họa.
- Socket và chipset hỗ trợ:
CPU này sử dụng socket LGA 1851, một socket mới dành riêng cho dòng Arrow Lake, không tương thích với các bo mạch chủ thế hệ trước (như Z790). Nó tương thích với các bo mạch chủ dựa trên chipset Intel 800 series (ví dụ: Z890). Điều này yêu cầu người dùng nâng cấp bo mạch chủ nếu chuyển từ hệ thống cũ, làm tăng chi phí tổng thể.
- Hỗ trợ bộ nhớ:
- Hỗ trợ RAM DDR5 với tốc độ tối đa lên đến 6400 MT/s (1 DIMM per Channel).
- Hỗ trợ PCIe 5.0 và 4.0, với tổng cộng 48 làn PCIe (bao gồm 24 làn từ CPU).
Đây là một cải tiến đáng kể so với các thế hệ trước, phù hợp với các thiết bị lưu trữ và card đồ họa mới nhất.
- Đồ họa tích hợp:
Không có đồ họa tích hợp (iGPU). Chữ "F" trong 245KF biểu thị rằng CPU này không đi kèm iGPU, khác với 245K (có iGPU Intel Xe LPG). Điều này có nghĩa là người dùng bắt buộc phải sử dụng card đồ họa rời để hiển thị hình ảnh. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống chơi game hoặc làm việc chuyên sâu với GPU rời, vì nó giúp giảm chi phí không cần thiết cho iGPU.
- Công nghệ sản xuất:
CPU này được sản xuất trên tiến trình 3nm của TSMC (N3B), một bước tiến lớn so với các thế hệ trước của Intel vốn sử dụng tiến trình 10nm hoặc 7nm. Đây cũng là lần đầu tiên Intel sử dụng tiến trình của TSMC cho CPU máy tính để bàn, giúp cải thiện hiệu suất và hiệu quả năng lượng.
- Tính năng AI:
Intel Core Ultra 5 245KF tích hợp một NPU (Neural Processing Unit) chuyên dụng, cung cấp hiệu suất AI lên đến 13 TOPS (Tera Operations Per Second). Hiệu suất AI tổng thể (kết hợp CPU và NPU) đạt khoảng 22 TOPS. NPU này được thiết kế để tăng tốc các tác vụ AI như xử lý hình ảnh, video, và các ứng dụng máy học. Tuy nhiên, vì không có iGPU, hiệu suất AI tổng thể có thể thấp hơn một chút so với 245K trong các tác vụ yêu cầu đồ họa.
Thiết kế và kiến trúc
Intel Core Ultra 5 245KF thuộc dòng Arrow Lake, là thế hệ đầu tiên của Intel sử dụng thiết kế chiplet cho CPU máy tính để bàn. Thay vì một khối silicon nguyên khối (monolithic), CPU này được chia thành nhiều "tile" (chiplet) khác nhau:
- Compute Tile: Chứa các nhân CPU và bộ nhớ đệm, được sản xuất trên tiến trình 3nm của TSMC.
- Base Tile: Đóng vai trò kết nối các thành phần, được sản xuất bởi chính Intel.
- Các tile khác như I/O, đồ họa, và SoC cũng được tối ưu hóa để giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu suất.
Tuy nhiên, vì không có iGPU, tile đồ họa (Graphics Tile) không được tích hợp trong 245KF, giúp giảm chi phí sản xuất và tiêu thụ năng lượng. Kiến trúc chiplet này giúp Intel cải thiện hiệu suất năng lượng và khả năng mở rộng, nhưng cũng làm tăng độ trễ giữa các tile, ảnh hưởng đến hiệu năng trong một số tác vụ, đặc biệt là chơi game.
Intel tiếp tục sử dụng thiết kế lai (hybrid) với P-cores (Performance) và E-cores (Efficient). Việc loại bỏ Hyper-Threading khiến mỗi nhân chỉ xử lý được 1 luồng, làm giảm hiệu suất đa luồng so với thế hệ trước.
Hiệu năng
Hiệu năng của 245KF gần như tương đương với 245K trong các tác vụ không liên quan đến đồ họa tích hợp. Dưới đây là phân tích chi tiết:
Tác vụ năng suất (Productivity)
- Intel Core Ultra 5 245KF có hiệu suất ấn tượng trong các tác vụ năng suất, đặc biệt là các công việc liên quan đến dựng hình (rendering) và sáng tạo nội dung. Trong các bài kiểm tra như Cinebench R23, 245KF vượt trội hơn Core i5-14600KF, nhờ kiến trúc mới và tiến trình 3nm.
- Trong các bài kiểm tra nén và giải nén (compression/decompression), 245KF lại kém hơn Core i5-14600KF, cho thấy hiệu suất không đồng đều.
Chơi game (Gaming)
- Hiệu năng chơi game của 245KF tương tự 245K, và đây là một điểm yếu lớn. So với Core i5-14600KF, 245KF chậm hơn đáng kể trong nhiều tựa game:
- Cyberpunk 2077 và Total War: Warhammer 3: chậm hơn 15%.
- Baldur's Gate 3: chậm hơn 12%.
- Một số game như Homeworld 3 và Metro Exodus cho kết quả ngang bằng, nhưng nhìn chung 245K không phải là lựa chọn tối ưu cho game thủ.
- Nguyên nhân chính của hiệu năng chơi game kém bao gồm: việc loại bỏ Hyper-Threading, độ trễ giữa các chiplet, và tối ưu hóa chưa tốt của phần mềm (Windows và BIOS) cho kiến trúc Arrow Lake.
Hiệu suất năng lượng và nhiệt độ
- 245KF có hiệu suất năng lượng tốt hơn Core i5-14600KF, tiêu thụ ít điện hơn (152W so với 181W dưới tải nặng) và nhiệt độ thấp hơn (77°C so với 98°C khi thử nghiệm với hệ thống làm mát nước).
- Vì không có iGPU, 245KF có thể tiết kiệm thêm một chút năng lượng so với 245K trong các tác vụ không yêu cầu đồ họa, làm cho nó phù hợp hơn với các hệ thống chơi game hoặc làm việc chuyên sâu với GPU rời.